Bản dịch của từ 笆篱 trong tiếng Anh

笆篱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

笆篱 (Danh từ)

bā lí
01

Fence; a barrier or enclosure made of wood or other materials to mark boundaries or protect an area.

篱笆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笆篱

笆
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
䈈, 巴
Hình thái radical:
⿱,⺮,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép