ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
笉
Bảng phân tích âm vị 笉
Qǐn
Bamboo rope; thin bamboo cord used for binding or lashing
筊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A smiling/countenanced smile (smiling face, gentle smile)
微笑的表情
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép