Bản dịch của từ 笊 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

(Danh từ)

zhào
01

A wire/ bamboo strainer or skimmer with a long handle used to scoop food from boiling water or oil (strainer/skimmer)

笊篱用金属丝、竹蔑或柳条等制成的能漏水的用具,有长柄,用来捞东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

笊
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRÁO】
Hình thái radical:
⿱,⺮,爪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép