Bản dịch của từ 笊篱 trong tiếng Anh
笊篱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
笊篱 (Danh từ)
【zhào li】
01
A traditional Chinese strainer or skimmer used in cooking to scoop food and separate it from liquids like soup or oil
笊篱是一种发源于中国的传统的烹饪器具,用竹篾、柳条、铅丝等编成。像漏勺一样,有眼儿,烹饪时,用来捞取食物,使被捞的食品与汤、油分离。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笊篱
zhào
笊
lí
篱
Các từ liên quan
篱围
篱垣
篱墙
篱壁间物
