Bản dịch của từ 笋 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇsunthanh hỏi

(Danh từ)

sǔn
01

Bamboo shoot (the tender edible shoot of bamboo; crisp, fresh, used as a vegetable)

竹的嫩芽;味鲜美;可以做菜也叫竹笋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

sǔn
01

Tender; young; delicate (e.g., young meat, shoots)

嫩的;幼小的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

笋
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【DUẨN】
Các biến thể:
榫, 𥰴, 𥰿, 筍
Hình thái radical:
⿱,⺮,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép