Bản dịch của từ 笋石 trong tiếng Anh
笋石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǔn | ㄙㄨㄣˇ | s | un | thanh hỏi |
笋石 (Danh từ)
【sǔn shí】
01
A sharp, pointed crag or rock formation resembling a bamboo shoot
尖峭如笋的巉岩。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笋石
sǔn
笋
shí
石
Các từ liên quan
笋业
笋儿拳
笋城
笋头
笋尖
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【DUẨN】
- Các biến thể:
- 榫, 𥰴, 𥰿, 筍
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,尹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰂
鶽
䁚
隼
䐣
榫
扻
簨
鵻
㡄
鎨
㔼
䇾
範
䈮
䈖
筬
䈝
䉎
笉
䇫
篱
笆
簸
荳
桋
烥
莫
𠖑
紛
砰
欯
耽
盏
倂
䚲
竹笋
莴笋
芦笋
笋干
黎笋
春笋
笋瓜
冬笋
石笋
毛笋
