Bản dịch của từ 笏床 trong tiếng Anh
笏床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
笏床 (Danh từ)
【hù chuáng】
01
A phrase symbolizing descendants who achieve high official ranks, derived from the practice of placing official tablets (笏) stacked on a bed as a sign of high status.
《旧唐书.崔神庆传》:“开元中﹐神庆子琳等皆至大官﹐群从数十人﹐趋奏省闼。每岁时家宴﹐组佩辉映﹐以一榻置笏﹐重迭于其上。”后因以“笏床”为子孙多作显官的典故。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笏床
hù
笏
chuáng
床
Các từ liên quan
笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
