ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
笏架
Bảng phân tích âm vị 笏
Hù
A stand or rack used to hold a ceremonial tablet (笏) in ancient Chinese court rituals.
放笏的架子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
hù
笏
jià
架
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép