Bản dịch của từ 笔 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

(Danh từ)

01

Stroke (of a Chinese character); pen stroke

笔画

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Pen; writing or drawing instrument (e.g., brush pen, ballpoint)

用来书写或绘画的工具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The distinctive way of writing or brushwork; style/technique in writing or painting (pen/brush stroke method)

写作或绘画的技巧、特点

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To write (with a pen); to compose or draft in writing (write on someone's behalf)

用笔写出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

01

A (sum/amount) of money; an item/entry (in accounts or transactions)

用于数量较大的钱、买卖、生意、财产等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Stroke (of a Chinese character); pen stroke

笔画

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

笔
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BÚT】
Các biến thể:
筆, 𡭩
Hình thái radical:
⿱,⺮,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép