Bản dịch của từ 笔架 trong tiếng Anh
笔架
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
笔架 (Danh từ)
【bǐ jià】
01
Pen rest; a stand or rack for holding pens/brushes when not in use (often wooden, porcelain, or metal).
搁笔的用具。。唐.杜甫.题柏大兄弟山居屋壁诗二首之二:「笔架沾窗雨,书签映隙曛。」
Ví dụ
02
Pen rest; a stand or support (usually wood, stone, or metal) for placing a brush/pen to keep it off the table
亦作「笔搁」、「笔格」、「笔床」、「笔山」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笔架
bǐ
笔
jià
架
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BÚT】
- Các biến thể:
- 筆, 𡭩
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,毛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舭
㻶
比
䘡
鄙
佊
俾
㪏
纰
粃
彼
沘
毹
毿
毻
㲕
氍
㲪
毱
毡
毦
㲢
㲬
毳
珱
㫬
扄
栧
痄
巸
奙
悚
㫩
厝
狼
眔
铅笔
笔记
毛笔
钢笔
笔试
手笔
笔直
笔画
伏笔
粉笔
