Bản dịch của từ 笔石 trong tiếng Anh

笔石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

笔石 (Danh từ)

bǐ shí
01

Graptolite, an extinct small marine animal with colonial, feather-like or saw-tooth shaped shells, commonly found as fossils in shale from Ordovician and Silurian periods.

奥陶纪和志留纪是笔石最繁盛的时期,页岩中常有它的化石; 古代很小的一种动物, 生活在海洋中, 构成羽毛状或锯齿状的群体, 有壳质外壳奥陶纪和志留纪是笔石最繁盛的时期, 页岩中常有它的化石

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笔石

shí

Các từ liên quan

笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
石丈
石丈人
石上草
石中美
笔
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BÚT】
Các biến thể:
筆, 𡭩
Hình thái radical:
⿱,⺮,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép