ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
笘钥
Bảng phân tích âm vị 笘
Shān
A child's writing/learning tools (primer, writing tablets); by extension the basic characters/knowledge a pupil knows
童子学书的用具。借指学童所识的基本字义。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
shān
笘
yào
钥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép