Bản dịch của từ 笘钥 trong tiếng Anh

笘钥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

笘钥 (Danh từ)

shān yào
01

A child's writing/learning tools (primer, writing tablets); by extension the basic characters/knowledge a pupil knows

童子学书的用具。借指学童所识的基本字义。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笘钥

shān

yào

笘
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【THIÊM】
Hình thái radical:
⿱⺮占
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép