Bản dịch của từ 笙暖 trong tiếng Anh

笙暖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

笙暖 (Danh từ)

shēng nuǎn
01

To heat/warm the reeds (of a sheng) so the tone becomes clearer and brighter

1.谓对笙簧加热﹐使音质清亮。

Ví dụ
02

A sheng (Chinese free-reed wind instrument) that has been warmed/heated (by roasting or holding near heat)

2.指经烤热过的笙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笙暖

shēng

nuǎn

Các từ liên quan

笙丛
笙乐
笙匏
笙咽
笙庸
暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
笙
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SANH.SINH】
Các biến thể:
𤯛
Hình thái radical:
⿱,⺮,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép