Bản dịch của từ 笙磬 trong tiếng Anh

笙磬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

笙磬 (Danh từ)

shēng qìng
01

An ancient combination of musical instruments (sheng and qing); refers to ancient/Eastern ceremonial music

1.古代谓陈于东方之磬乐。

Ví dụ
02

Two ancient musical instruments together: sheng (a reed wind instrument) and qing (a stone/jade or metal lithophone, shaped like an arc and struck). Often refers to classical/ceremonial music.

2.笙和磬。磬﹐乐器。以玉石或金属制成﹐形状如曲尺。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笙磬

shēng

qìng

Các từ liên quan

笙丛
笙乐
笙匏
笙咽
笙庸
磬人
磬出
磬叔
磬口
笙
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SANH.SINH】
Các biến thể:
𤯛
Hình thái radical:
⿱,⺮,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép