Bản dịch của từ 笚 trong tiếng Anh
笚
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | N/A | N/A | N/A |
笚 (Từ tượng thanh)
【dā】
01
The sound of bamboo sticks striking each other.
竹相击。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dā】【ㄉㄚ】【ĐA】
- Các biến thể:
- 笝, 筪
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丨乚一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咑
耷
鎉
䐛
㙮
搭
哒
鎝
䪏
答
墶
嗒
筪
黠
磍
舺
珨
䛅
峽
㘡
㿣
炠
暇
㵤
䎎
靹
䪏
抐
捺
㴸
㙁
吶
笝
衲
钠
蒳
篆
䉏
笡
篜
䇫
簃
筝
䇲
䈓
籓
籑
筱
訲
𠋍
袸
㑰
萒
婮
梀
掸
牾
㞅
做
㸻
