Bản dịch của từ 笞扑 trong tiếng Anh
笞扑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
笞扑 (Động từ)
【chī pū】
01
To beat or whip as a form of punishment or interrogation
拷打。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笞扑
chī
笞
pū
扑
Các từ liên quan
笞决
笞凤鞭鸾
笞击
笞刑
笞叱
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【SI】
- Các biến thể:
- 抬, 𢲹, 𣘜
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眵
攡
䄜
螭
瞝
黐
喫
樆
齝
鸱
魑
誺
篱
簗
筇
籍
笑
箏
䉪
䇖
籏
䉒
䈦
䈌
巢
清
鳥
𠗦
𠄁
䝆
硄
㒼
淋
婝
䙹
㳶
鞭笞
笞刑
笞挞
笞击
笞臀
笞骂
榜笞
