Bản dịch của từ 笠 trong tiếng Anh
笠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
笠 (Danh từ)
【lì】
01
Traditional conical hat woven from bamboo or straw (used for rain and sun protection)
用竹或草编成的帽子,可以遮雨,遮阳光
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 笠
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濿
镉
䓞
沥
躒
㑦
孋
浰
鷅
巁
觻
䴄
筞
䉕
䇿
簴
竽
䇩
篫
笁
第
篙
䇚
笎
䇠
偅
訡
軙
䍈
㖬
虘
㟚
屠
惦
啚
野
斗笠
床笠
笠子带
大笠子
佩戴斗笠
