ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
笤
Bảng phân tích âm vị 笤
Tiáo
Small hand broom or whisk broom (made of bound straw or sorghum heads), used for sweeping dust and small debris
笤帚:除去尘土、垃圾等的用具,用去粒的高粱穗、黍子穗等绑成,比扫帚小
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép