Bản dịch của từ 笥腹 trong tiếng Anh
笥腹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
笥腹 (Danh từ)
【sì fù】
01
Metaphor for having abundant learning or being well-read (literally: a chest full of books).
喻博学者腹中学识之富。笥﹐指书箱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笥腹
sì
笥
fù
腹
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 𥯱
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,司
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泗
騃
釲
汜
梩
㚶
肂
牭
蕼
㕽
巳
䏤
䉵
䈄
䈕
箏
䉎
笅
䈻
篈
簝
筯
䇾
篕
䂭
菀
阈
盘
㹼
绲
䢟
徘
逫
埸
徢
桬
橐笥
箪笥
腹笥便便
