Bản dịch của từ 符伍 trong tiếng Anh
符伍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
符伍 (Danh từ)
【fú wǔ】
01
An ancient system where five households formed a mutual guarantee contract for collective responsibility and supervision.
古制﹐居民五家﹐共同签具一份连保连坐契约以相检束﹐称为符伍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符伍
fú
符
wǔ
伍
Các từ liên quan
符书
符任
符会
符传
符使
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 苻
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,付
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砩
垘
幞
諨
炥
韨
宓
䨗
幅
紱
枹
輻
䉌
簩
笸
簨
箓
箏
䉔
䈜
篏
筽
筞
䈭
䘩
粕
敓
萟
釮
著
庾
異
焄
㴋
渂
渶
符合
符号
相符
不符
字符
音符
符箓
符咒
意符
虎符
