Bản dịch của từ 符咒 trong tiếng Anh

符咒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

符咒 (Danh từ)

fú zhòu
01

Taoist talisman and incantation used for spiritual protection or exorcism.

道教的符和咒语

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符咒

zhòu

Các từ liên quan

符书
符任
符伍
符会
符传
咒厌
咒天骂地
咒师
咒愿
咒文
符
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,付
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép