Bản dịch của từ 笨狗 trong tiếng Anh

笨狗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

笨狗 (Danh từ)

bèn gǒu
01

Stupid dog; a derogatory way to call someone a fool (insulting).

傻狗。。如:「这只笨狗,连啃骨头都不会。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A large northern native/local dog breed; a big, rustic household dog

北方的土种大狗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笨狗

bèn

gǒu

笨
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BÁT】
Các biến thể:
体, 夯, 𡍋, 𡿶, 𢜘, 㤓
Hình thái radical:
⿱,⺮,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép