Bản dịch của từ 笨猪 trong tiếng Anh
笨猪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèn | ㄅㄣˋ | b | en | thanh huyền |
笨猪 (Danh từ)
【bèn zhū】
01
A foolish or clumsy pig; often used to describe someone or something as stupid or dumb.
笨猪是指一种愚蠢或笨拙的猪,通常用来形容某人或某事的愚蠢。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笨猪
bèn
笨
zhū
猪
- Bính âm:
- 【bèn】【ㄅㄣˋ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 体, 夯, 𡍋, 𡿶, 𢜘, 㤓
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,本
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坌
倴
渀
䬱
奔
㱵
桳
㨧
泍
㤓
炃
撪
䉀
笚
䇡
䇬
簊
䉍
䉢
籜
箿
笛
篱
䇨
谚
船
䝧
㾍
紺
笰
崰
琓
㻊
馄
䎄
陿
笨蛋
笨拙
笨重
愚笨
笨人
嘴笨
蠢笨
笨伯
拙笨
粗笨
