Bản dịch của từ 笪 trong tiếng Anh
笪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
笪 (Danh từ)
【dá】
01
Rope or line used to tow/pull a boat; towing rope
拉船的绳索
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Surname Dá (Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A woven bamboo mat or tray (made of coarse bamboo strips), used like a low mat for spreading or drying grain
一种用粗竹蔑编成的形状像席的东西,通常铺在地上晾晒粮食
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
