Bản dịch của từ 笪 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

(Danh từ)

01

Rope or line used to tow/pull a boat; towing rope

拉船的绳索

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Dá (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A woven bamboo mat or tray (made of coarse bamboo strips), used like a low mat for spreading or drying grain

一种用粗竹蔑编成的形状像席的东西,通常铺在地上晾晒粮食

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

笪
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép