Bản dịch của từ 第 trong tiếng Anh

Tiền tốDanh từTrạng từLiên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

(Tiền tố)

01

Prefix used before ordinal numbers to indicate order (e.g., first, second, third)

用在整数的数词的前边; 表示次序

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Rank in imperial examinations; candidate's placing (in classical exams)

科第

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Manor; official's residence or mansion in the feudal/imperial era (large residence of an official)

封建社会官僚的住宅

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname Di (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

01

Just; go ahead (do it without worrying about conditions)

表示动作不受条件限制或不必考虑条件; 相当于“只管”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Liên từ)

01

But; however (a conjunction indicating contrast or concession)

连接分句; 表示转折关系; 相当于“但是”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

第
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
弟, 苐
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿹,丿,弔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép