Bản dịch của từ 第 trong tiếng Anh
第

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
第 (Tiền tố)
Prefix used before ordinal numbers to indicate order (e.g., first, second, third)
用在整数的数词的前边; 表示次序
Từ tiếng Anh gần nghĩa
第 (Danh từ)
Rank in imperial examinations; candidate's placing (in classical exams)
科第
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Manor; official's residence or mansion in the feudal/imperial era (large residence of an official)
封建社会官僚的住宅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Di (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
第 (Trạng từ)
Just; go ahead (do it without worrying about conditions)
表示动作不受条件限制或不必考虑条件; 相当于“只管”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
第 (Liên từ)
But; however (a conjunction indicating contrast or concession)
连接分句; 表示转折关系; 相当于“但是”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
- Các biến thể:
- 弟, 苐
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,⿹,丿,弔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
