Bản dịch của từ 第二宇宙速度 trong tiếng Anh

第二宇宙速度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

第二宇宙速度 (Danh từ)

dì èr yǔ zhòu sù dù
01

The second cosmic velocity, approximately 11.2 km/s, is the speed needed for an object to overcome Earth's gravity and escape into the solar system, also called escape velocity.

宇宙速度的一级,物体具有11.2公里/秒的速度时,就可以克服地心引力,脱离地球,在太阳系中运行,这个速度叫做第二宇宙速度也叫脱离速度万隆会议

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 第二宇宙速度

èr

zhòu

第
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
弟, 苐
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿹,丿,弔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép