Bản dịch của từ 笳吟 trong tiếng Anh
笳吟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
笳吟 (Danh từ)
【jiā yín】
01
(arch.) the sound or playing of the hujia (a nomadic reed pipe); a plaintive, lingering tune or the act of intoning such a melody.
胡笳吹奏;笳声萦回。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笳吟
jiā
笳
yín
吟
Các từ liên quan
笳喧
笳声
笳寒
笳愁
笳笛
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
