Bản dịch của từ 笸箩 trong tiếng Anh
笸箩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǒ | ㄆㄛˇ | p | o | thanh hỏi |
笸箩 (Danh từ)
【pǒ luó】
01
A shallow basket or tray woven from willow or bamboo strips, typically round or slightly rectangular, used for holding or sorting items.
用柳条或篾条篇成的器物,帮较浅,有圆形的,也有略呈长方形的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笸箩
pǒ
笸
luó
箩
Các từ liên quan
笸篮
箩担
箩斗
箩筐
