Bản dịch của từ 笼 trong tiếng Anh
笼

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
笼 (Danh từ)
Cage; basket-like enclosure (for animals or things)
笼子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cage; enclosure (especially an older iron cage used to imprison criminals)
旧时囚禁犯人的刑具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Steamer (bamboo or metal basket used for steaming food)
蒸笼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
笼 (Động từ)
To kindle; to light (a fire); to set alight
点燃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
笼 (Động từ)
To envelop; to shroud or cover (completely, often atmospherically)
笼罩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
笼 (Danh từ)
Large chest or trunk (a big box for storing clothes or goods)
较大的箱子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
笼 (Từ chỉ nơi chốn)
Cage; basket; to enclose or trap (also variant/simplified form 籠/籠簍 meaning “cage”)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 籠, 儱, 𦌼, 𪚖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,龙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
