Bản dịch của từ 笼东 trong tiếng Anh

笼东

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

笼东 (Tính từ)

lóng dōng
01

Descriptive of a crushed, shattered, or routed state; exhibiting total collapse or rout.

犹东笼。摧败披靡之貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼东

lóng

dōng

Các từ liên quan

笼丛
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
笼仗
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ, ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép