Bản dịch của từ 笼僮 trong tiếng Anh

笼僮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

笼僮 (Danh từ)

lóng tóng
01

An archaic term for a cage or metal container (also written 笼铜); rare/obsolete

1.亦作“笼铜”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The sound of a drum; drumbeat (especially used in rituals or as a signal)

2.鼓声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼僮

lóng

tóng

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
僮仆
僮使
僮僮
僮儿
僮史
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ, ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép