Bản dịch của từ 笼头 trong tiếng Anh

笼头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

笼头 (Danh từ)

lóng tou
01

A headstall or bridle used to control a mule, horse, etc., typically made of leather or rope and attached to reins; sometimes includes a bit.

套在骡马等头上的东西,用皮条或绳子做成,用来系缰绳,有的并挂嚼子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼头

lóng

tóu

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
头一无二
头七
头上
头上安头
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ, ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép