Bản dịch của từ 笼媒 trong tiếng Anh

笼媒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

笼媒 (Danh từ)

lóng méi
01

Decoy bird (a bird kept in a cage and used to lure other birds by its song)

被人用来诱捕鸟类的鸟。捕鸟者把关着鸟的笼子放在野外﹐利用其鸣声来引诱其同类的鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼媒

lóng

méi

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
媒主
媒互人
媒人
媒人婆
媒介
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ, ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép