Bản dịch của từ 笼巾 trong tiếng Anh

笼巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

笼巾 (Danh từ)

lóng jīn
01

An ancient women's headdress — the marten-fur crown/ornament (the crown associated with Diao Chan); a type of historical headgear

即貂蝉冠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼巾

lóng

jīn

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
巾冠
巾几
巾卷
巾子
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép