Bản dịch của từ 笼弦 trong tiếng Anh

笼弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

笼弦 (Danh từ)

lóng xián
01

A playing technique for the pipa (Chinese lute); a specific fingering/strumming method used to play the pipa.

弹奏琵琶的指法之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼弦

lóng

xián

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ, ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép