Bản dịch của từ 笼着手 trong tiếng Anh
笼着手
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
笼着手 (Động từ)
【lóng zhuó shǒu】
01
To tuck both hands into the sleeves (crossed inside sleeves), often to keep warm or avoid interaction
两只手交互插在袖筒里。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼着手
lóng
笼
zhuó
着
shǒu
手
Các từ liên quan
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ, ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 籠, 儱, 𦌼, 𪚖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,龙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儱
䙪
茏
屸
䥢
泷
籠
龒
隆
鸗
滝
靇
儱
隴
徿
竉
篭
壟
垄
龓
篢
㴳
䡁
陇
龙
龚
龛
䶮
䶭
豉
偯
𠊩
崬
𠊯
崛
盛
琈
鄃
萔
赈
婼
笼罩
笼统
笼子
笼络
笼子
牢笼
蒸笼
回笼
鸟笼
囚笼
樊笼
出笼
猪笼
笼屉
