Bản dịch của từ 笼鹅 trong tiếng Anh

笼鹅

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

笼鹅 (Thành ngữ)

lóng é
01

A classical anecdote: exchanging calligraphy for a goose; refers to the story of Wang Xizhi trading his calligraphic writing for a goose—used to denote giving one's writing or talent in exchange for a gift

以笼置鹅。《晋书.王羲之传》:“山阴有一道士,养好鹅,羲之往观焉,意甚悦,固求市之。道士云:‘为写《道德经》,当举群相赠耳。’羲之欣然写毕,笼鹅而归,甚以为乐。”后以“笼鹅”指王羲之以字换鹅事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼鹅

lóng

é

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ, ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép