Bản dịch của từ 筀竹 trong tiếng Anh
筀竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
筀竹 (Danh từ)
【guì zhú】
01
A type of bamboo used traditionally to make wooden clogs or sandals.
一种竹子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A type of tall, dense, and durable bamboo from Taiwan used in construction and crafting.
竹子的一种, 秆高大, 坚韧致密, 用作建筑材料, 也可制器物产于台湾省
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筀竹
guì
筀
zhú
竹
