Bản dịch của từ 等 trong tiếng Anh

Động từTiểu từTính từChữ sốDanh từĐại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Děng

ㄉㄥˇdengthanh hỏi

(Động từ)

děng
01

To wait; to await; to hang on (for someone or something)

等候;等待

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To wait; to wait until; to await (an event or time)

等到

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tiểu từ)

děng
01

Etc.; and so on (a particle indicating an incomplete list, can be repeated)

助词; 表示列举未尽 (可以叠用)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Used at the end of a list to mean “and so on” or to indicate the total of the listed items

列举之后用来煞尾; 后面常有前列各项的总计数

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

děng
01

Equal; the same in degree, amount, or rank

程度或数量上相同

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

děng
01

Class; rank; category; type

种;类

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

děng
01

Small scale (precision balance) used to weigh precious small quantities, esp. medicinal herbs

称小量贵重物品和药材的衡器; 现在一般写作“戥”

Ví dụ
02

Surname Deng (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Rank; grade; class; level (position in a hierarchy or order)

等级

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Đại từ)

děng
01

A plural marker for people; 'those'/'the ones' (used after pronouns or nouns referring to people)

助词; 用在人称代词或指人的名词后面; 表示复数

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

等
Bính âm:
【děng】【ㄉㄥˇ】【ĐẲNG】
Các biến thể:
䒭, 䓁, 𠚤, 𡬝, 𡬦, 𢌭
Hình thái radical:
⿱,⺮,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép