Bản dịch của từ 等 trong tiếng Anh
等

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Děng | ㄉㄥˇ | d | eng | thanh hỏi |
等 (Động từ)
To wait; to await; to hang on (for someone or something)
等候;等待
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To wait; to wait until; to await (an event or time)
等到
Từ tiếng Anh gần nghĩa
等 (Tiểu từ)
Etc.; and so on (a particle indicating an incomplete list, can be repeated)
助词; 表示列举未尽 (可以叠用)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Used at the end of a list to mean “and so on” or to indicate the total of the listed items
列举之后用来煞尾; 后面常有前列各项的总计数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
等 (Tính từ)
Equal; the same in degree, amount, or rank
程度或数量上相同
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
等 (Chữ số)
Class; rank; category; type
种;类
Từ tiếng Anh gần nghĩa
等 (Danh từ)
Small scale (precision balance) used to weigh precious small quantities, esp. medicinal herbs
称小量贵重物品和药材的衡器; 现在一般写作“戥”
Surname Deng (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Rank; grade; class; level (position in a hierarchy or order)
等级
Từ tiếng Anh gần nghĩa
等 (Đại từ)
A plural marker for people; 'those'/'the ones' (used after pronouns or nouns referring to people)
助词; 用在人称代词或指人的名词后面; 表示复数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【děng】【ㄉㄥˇ】【ĐẲNG】
- Các biến thể:
- 䒭, 䓁, 𠚤, 𡬝, 𡬦, 𢌭
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
