Bản dịch của từ 筌绪 trong tiếng Anh
筌绪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
筌绪 (Động từ)
【quán xù】
01
To sort out or settle remaining matters; to put lingering threads in order
理顺馀绪。筌﹐通“铨”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筌绪
quán
筌
xù
绪
Các từ liên quan
筌句
筌意
筌拾
筌相
筌箵
绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
- Các biến thể:
- 𥮡, 荃
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,全
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
踡
孉
輇
啳
䠰
辁
㩲
恮
全
狋
㒰
痊
箣
䉁
箬
簍
䈠
箘
䉟
篑
筱
篕
簦
簰
㛼
㠭
崻
揔
𠖘
䬮
骙
㥑
犈
㱤
揀
棕
得鱼忘筌
