Bản dịch của từ 筒 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

(Danh từ)

tǒng
01

Bamboo tube; a hollow, thick bamboo cylinder used as a container or pipe

粗大的竹管

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Cylindrical container; tube or sleeve (e.g., pen holder, pipe)

筒状的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The tubular part of clothing or footwear (e.g., sleeve, pant leg, boot shaft)

衣服鞋袜等的筒状部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

tǒng
01

To put into (a tube or cylindrical container); insert into a cylindrical receptacle

放入(筒状物中)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

筒
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,同
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép