Bản dịch của từ 筒子皮 trong tiếng Anh

筒子皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

筒子皮 (Danh từ)

tǒng zǐ pí
01

Protective endpaper or wrapper: a folded colored sheet pasted to the front and back of a stitched/bound book to protect it (traditional binding).

装订线装书册时﹐另用双叶有色纸加在书册前后以作保护﹐称为“筒子皮”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筒子皮

tǒng

zi

Các từ liên quan

筒中布
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒布
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
筒
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,同
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép