Bản dịch của từ 筒灯 trong tiếng Anh
筒灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | t | ong | thanh hỏi |
筒灯 (Danh từ)
【tǒng dēng】
01
A type of recessed ceiling light, typically cylindrical and embedded into the ceiling, used for focused lighting.
一种灯具。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筒灯
tǒng
筒
dēng
灯
- Bính âm:
- 【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 筩
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,同
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆹
桶
侗
捅
㪌
統
筩
綂
统
㣚
㛚
篇
䇵
䈉
筇
䇸
篐
䉯
笟
筋
籤
䈆
䉫
猋
葿
喉
絞
䬮
䞝
䡏
䂴
揼
惰
脺
蛥
话筒
滚筒
套筒
甜筒
气筒
笔筒
电筒
邮筒
听筒
竹筒
