Bản dịch của từ 答拜 trong tiếng Anh

答拜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚdathanh ngang

ㄉㄚˊdathanh sắc

答拜 (Động từ)

dá bài
01

An act of showing respect or reverence, typically through bowing or ritual gestures.

答拜是指对某人或某事表示尊敬或敬意的行为,通常通过鞠躬或其他礼仪来表达。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To pay a return visit or ceremonial visit in response

回访

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 答拜

bài

答
Bính âm:
【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
Các biến thể:
嗒, 畗, 畣, 荅, 𣌭
Hình thái radical:
⿱,⺮,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép