ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
筟
Bảng phân tích âm vị 筟
Fū
A tool used for spinning silk threads.
络丝纺纱的工具。
A thin white membrane inside a bamboo tube.
竹腔里的白色薄膜。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép