Bản dịch của từ 筷子舞 trong tiếng Anh

筷子舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

筷子舞 (Danh từ)

kuài zi wǔ
01

A traditional dance of the Mongolian people, commonly found in the Ikh Zas region.

蒙古族民间舞蹈之一。多流行于伊克昭盟地区。舞蹈时手持筷束﹐按节拍交替击打身体各部位﹐动作健壮﹐节奏快速。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筷子舞

kuài

zi

Các từ liên quan

筷子
筷笼子
筷筒
筷箧
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
筷
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,快
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép