Bản dịch của từ 筷笼子 trong tiếng Anh

筷笼子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

筷笼子 (Danh từ)

kuài lóng zi
01

Dialectal term for a chopstick holder/筷筒 — a container for holding chopsticks

方言。即筷筒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筷笼子

kuài

lóng

zi

Các từ liên quan

筷子
筷子舞
筷筒
筷箧
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
筷
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,快
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép