Bản dịch của từ 签 trong tiếng Anh
签

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
签 (Danh từ)
Small paper slip used as a marker or tag (bookmark-like label)
(签儿) 作为标志用的小条儿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Small tag/strip used as a marker (e.g., bookmark, label, tag)
作为标志用的小条儿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A small narrow stick or slip (bamboo/plastic) with marks or characters used for divination, drawing lots, or games
(签儿) 上面刻着文字符号用于占卜或赌博、比赛等的细长小竹片或小细棍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Small pointed stick; skewer or toothpick (thin stick made of bamboo or wood)
(签儿) 竹子或木材削成的有尖儿的小细棍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
签 (Động từ)
To sign (one's name); to sign a document; to write briefly as a mark of agreement or commemoration
在文件;证明材料等上面写上名字;表示同意或者纪念等;简单地写
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To baste; to roughly stitch together (a quick, temporary sewing)
粗粗地缝合起来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To sign; to write (briefly) — to put one's signature or make a short written note
简要地写出(要点或意见)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
- Các biến thể:
- 簽, 籤, 籖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丶一丶丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
