Bản dịch của từ 签名 trong tiếng Anh

签名

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

签名 (Động từ)

qiān míng
01

To write one's name as a sign of agreement, support, or commemoration.

写上自己的名字,表示同意、支持或者纪念等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

签名 (Danh từ)

qiān míng
01

A person's handwritten name on a document as a form of identification or approval.

写在纸等东西上的名字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 签名

qiān

míng

Các từ liên quan

签书
签事
签兵
签军
签函
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
签
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
簽, 籤, 籖
Hình thái radical:
⿱,⺮,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép