Bản dịch của từ 签题 trong tiếng Anh

签题

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

签题 (Danh từ)

qiān tí
01

The title printed or written on a book cover (the main heading on the front of a book)

书籍封面的标题。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 签题

qiān

Các từ liên quan

签书
签事
签兵
签军
签函
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
签
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
簽, 籤, 籖
Hình thái radical:
⿱,⺮,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép